
Giới thiệu
Kể từ khi chính thức đi vào hoạt động năm 2000, thị trường vốn Việt Nam đã tăng trưởng đáng kể và từng bước trở thành một trụ cột quan trọng trong việc huy động vốn, thúc đẩy tăng trưởng kinh tế và đa dạng hóa đầu tư. Sau hơn 25 năm hình thành và phát triển, thị trường vốn đã mở rộng đáng kể, với gần 1.600 doanh nghiệp niêm yết và đăng ký giao dịch cổ phiếu trên Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và UPCoM. Tính đến tháng 7 năm 2025, tổng giá trị vốn hóa thị trường cổ phiếu đạt khoảng 8.316 nghìn tỷ đồng, tương đương 72,2% GDP ước tính năm 2024; trong khi quy mô thị trường trái phiếu doanh nghiệp đạt khoảng 2.500 nghìn tỷ đồng, tương đương khoảng 22% GDP ước tính năm 2024.
Thị trường vốn Việt Nam có cơ cấu nhà đầu tư đa dạng, bao gồm nhà đầu tư trong nước và nước ngoài, cũng như nhà đầu tư tổ chức và nhà đầu tư cá nhân. Nhà đầu tư cá nhân chiếm tỷ trọng lớn trong hoạt động giao dịch, chủ yếu tham gia các giao dịch ngắn hạn mang tính đầu cơ, qua đó góp phần làm gia tăng mức độ biến động của thị trường và hạn chế độ sâu thanh khoản. Ngược lại, sự tham gia của nhà đầu tư tổ chức – cả trong nước và nước ngoài – vẫn còn tương đối hạn chế, làm giảm tính ổn định của thị trường cũng như dòng vốn đầu tư dài hạn. Kể từ năm 2023, nhà đầu tư nước ngoài duy trì trạng thái bán ròng; riêng từ đầu năm 2025, tổng giá trị bán ròng đạt khoảng 102 nghìn tỷ đồng, vượt mức bán ròng khoảng 93 nghìn tỷ đồng ghi nhận trong năm 2024.
Trên thị trường cổ phiếu, các doanh nghiệp hiện đang được định giá với hệ số P/E khoảng 15,4 lần, cao hơn mức trung bình dài hạn khoảng 13,3 lần. Điều này phản ánh kỳ vọng tăng trưởng tích cực, đồng thời cho thấy dư địa mở rộng định giá không còn nhiều, qua đó có thể hạn chế khả năng thu hút thêm dòng vốn mới. Tuy nhiên, mức định giá này vẫn thấp hơn đáng kể so với mức đỉnh khoảng 19,5 lần ghi nhận năm 2021, phản ánh sự thận trọng của nhà đầu tư và sự suy giảm của dòng vốn, đặc biệt là từ nhà đầu tư nước ngoài trong bối cảnh xu hướng bán ròng vẫn tiếp diễn.
Đối với thị trường trái phiếu doanh nghiệp, hoạt động phát hành tập trung chủ yếu vào lĩnh vực ngân hàng và bất động sản. Tính đến tháng 2 năm 2025, lĩnh vực ngân hàng chiếm khoảng 44% tổng giá trị trái phiếu doanh nghiệp đang lưu hành, tiếp theo là lĩnh vực bất động sản với tỷ trọng khoảng 28,9%. Mức độ tập trung theo ngành này phản ánh vai trò chi phối của hệ thống ngân hàng trong hoạt động tài trợ vốn doanh nghiệp, đồng thời cho thấy sự phụ thuộc lớn của các doanh nghiệp bất động sản vào kênh huy động vốn thông qua phát hành trái phiếu, qua đó tiềm ẩn rủi ro mang tính hệ thống trong các giai đoạn suy giảm kinh tế hoặc khi chính sách quản lý được siết chặt.
Khung pháp lý điều chỉnh thị trường vốn Việt Nam đã từng bước được hoàn thiện nhằm hỗ trợ sự phát triển của thị trường, đồng thời giải quyết các vấn đề liên quan đến minh bạch thông tin, bảo vệ nhà đầu tư và tính toàn vẹn của hệ thống tài chính. Luật Chứng khoán được Quốc hội Việt Nam ban hành lần đầu năm 2006, đặt nền tảng pháp lý cho việc quản lý thị trường và sự tham gia của nhà đầu tư, đồng thời thiết lập khuôn khổ có hệ thống đối với hoạt động phát hành và giao dịch chứng khoán cũng như các nghĩa vụ tuân thủ liên quan. Việc sửa đổi Luật Chứng khoán năm 2019 đã đưa ra các quy định chặt chẽ hơn về quản trị công ty, tăng cường nghĩa vụ công bố thông tin và củng cố cơ chế thực thi. Trước những vụ việc vi phạm đáng chú ý trên thị trường, cơ quan quản lý trong năm 2024 đã tiếp tục siết chặt các yêu cầu tuân thủ và tăng cường các biện pháp giám sát, xử lý vi phạm. Những điều chỉnh này nhằm củng cố niềm tin của nhà đầu tư, thúc đẩy sự ổn định của thị trường và bảo đảm sự phát triển bền vững trong dài hạn.
Cẩm nang Pháp lý này cung cấp cái nhìn tổng quan toàn diện về thị trường vốn Việt Nam, tập trung vào các quy định pháp lý chủ yếu, các yêu cầu tuân thủ và các xu hướng mới nổi. Nội dung được cấu trúc thành năm phần chính như sau:
- Phần 1: Tổng quan về thị trường vốn Việt Nam – Giới thiệu chung về các công cụ tài chính, các chủ thể tham gia thị trường, cấu trúc thị trường và khung pháp lý điều chỉnh.
- Phần 2 & 3: Cổ phiếu và Trái phiếu – Tóm tắt các quy định pháp luật điều chỉnh hoạt động phát hành và giao dịch chứng khoán.
- Phần 4: Các yêu cầu và vấn đề tuân thủ đáng lưu ý – Phân tích các nghĩa vụ pháp lý chủ yếu, bao gồm các quy định liên quan đến phát hành và giao dịch chứng khoán, công bố thông tin và quản trị công ty áp dụng đối với công ty đại chúng.
- Phần 5: Các xu hướng mới – Giới thiệu các xu hướng đáng chú ý như SPAC, trái phiếu xanh, tiền mã hóa và các trung tâm tài chính tại Việt Nam.