
Vào ngày 10/12/2025, Quốc hội Việt Nam đã thông qua Luật Quản lý Thuế năm 2025 (“Luật Mới”), có hiệu lực từ ngày 01/7/2026 và sẽ thay thế Luật Quản lý Thuế năm 2019 (“Luật 2019” hoặc “Luật Cũ”). Luật Mới thể hiện sự thay đổi căn bản trong cách tiếp cận lập pháp khi áp dụng mô hình quản lý thuế dựa trên rủi ro, tăng cường tính minh bạch và đẩy mạnh ứng dụng công nghệ. Mục tiêu tổng thể của Luật Mới là đơn giản hóa công tác quản lý thuế, giảm chi phí tuân thủ, hỗ trợ các hoạt động kinh doanh và khuyến khích doanh nghiệp tự giác tuân thủ pháp luật thuế.
Các Nội Dung Chính
- Mở Rộng Người Nộp Thuế: Luật Mới chính thức mở rộng khái niệm người nộp thuế, bao gồm không chỉ các tổ chức, cá nhân và pháp nhân (trong nước và nước ngoài) hoạt động kinh doanh tại các cơ sở thường trú tại Việt Nam (CSTT), mà còn có cả các tổ chức và cá nhân hoạt động kinh doanh thông qua các nền tảng thương mại điện tử và nền tảng kỹ thuật số.
- Phân Loại Người Nộp Thuế Dựa Trên Mức Độ Rủi Ro: Cơ quan quản lý thuế sẽ phân loại người nộp thuế căn cứ vào lịch sử tuân thủ nghĩa vụ thuế, theo đó các nhóm có mức độ rủi ro cao sẽ chịu các biện pháp giám sát và kiểm soát chặt chẽ hơn.
- Số Hóa và Công Khai Các Vi Phạm: Luật Mới quy định việc ứng dụng công nghệ trong các thủ tục hành chính, đồng thời thiết lập cơ chế công khai thông tin của người nộp thuế như một công cụ cưỡng chế chính thức đối với các trường hợp không tuân thủ nghiêm trọng nghĩa vụ thuế.
- Các Hành Vi Bị Nghiêm Cấm: Bổ sung các hành vi bị nghiêm cấm nhằm tăng cường tính minh bạch và tính liêm chính của hệ thống quản lý thuế.
- Các sửa đổi đáng chú ý khác.
Mở Rộng Người Nộp Thuế
Luật Mới mở rộng định nghĩa về người nộp thuế theo hướng bao gồm các tổ chức và cá nhân trong nước và nước ngoài thực hiện hoạt động kinh doanh tại Việt Nam, phát sinh thu nhập tại Việt Nam, hoặc kinh doanh thông qua nền tảng thương mại điện tử và nền tảng kỹ thuật số. Sự thay đổi này nhằm bảo đảm môi trường cạnh tranh bình đẳng giữa các doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp nước ngoài, giữa các mô hình kinh doanh truyền thống (hoạt động thông qua CSTT) và các mô hình kinh doanh hiện đại (hoạt động thông qua nền tảng thương mại điện tử và nền tảng kỹ thuật số), đồng thời phù hợp với sự phát triển của nền kinh tế số, qua đó giảm thiểu nguy cơ thất thu ngân sách Nhà nước.
Đây là một thay đổi quan trọng mà các tổ chức, cá nhân và doanh nghiệp kinh doanh thông qua các nền tảng thương mại điện tử hoặc các nền tảng kỹ thuật số cần đặc biệt lưu ý. Các chủ thể này hiện đã chính thức được xác định là người nộp thuế và sẽ phải tuân thủ các yêu cầu tuân thủ chặt chẽ hơn cũng như chịu sự giám sát sát sao hơn từ cơ quan thuế có thẩm quyền.
Tiêu Chí Phân Loại Người Nộp Thuế
Đây là một điểm mới và đáng chú ý của Luật Mới. Theo đó, cơ quan thuế được trao quyền để phân loại người nộp thuế dựa trên các tiêu chí cụ thể, bao gồm: ngành nghề, lĩnh vực kinh doanh; đặc điểm hoạt động và mô hình kinh doanh; loại hình pháp lý và cơ cấu sở hữu; quy mô hoạt động, quy mô doanh thu và mức đóng góp vào ngân sách Nhà nước; cũng như lịch sử tuân thủ thuế.
Mức độ rủi ro về thuế sẽ được đánh giá chủ yếu dựa trên mức độ tuân thủ của từng doanh nghiệp. Cơ chế phân loại này thể hiện sự chuyển dịch sang mô hình quản lý thuế dựa trên rủi ro và hậu kiểm, nhằm cải thiện hành vi tuân thủ, đồng thời giúp cơ quan thuế tập trung nguồn lực thực thi hiệu quả hơn và giảm thiểu các gánh nặng hành chính không cần thiết.
Các doanh nghiệp cần đặc biệt lưu ý đến cơ chế này và chủ động điều chỉnh chiến lược tuân thủ của mình nhằm giảm thiểu nguy cơ bị phân loại là người nộp thuế “rủi ro cao”.
Ứng Dụng Công Nghệ và Bảo Mật Thông Tin
Luật Mới chính thức thể chế hóa việc ứng dụng công nghệ, dữ liệu và chuyển đổi số trong toàn bộ hoạt động quản lý thuế thông qua việc bổ sung một chương hoàn toàn mới so với Luật 2019, theo đó các hoạt động về quản lý thuế được thực hiện trên cơ sở ứng dụng khoa học, công nghệ và dữ liệu lớn (big data). Các quy định về hệ thống thông tin quản lý thuế cũng được cụ thể hóa và chi tiết hơn.
Bên cạnh đó, Luật Mới cũng đưa ra các quy định rõ ràng hơn về bảo mật dữ liệu, bảo mật thông tin và việc công khai thông tin người nộp thuế. Ranh giới pháp lý giữa thông tin được bảo mật và thông tin phải công khai được xác định rõ ràng. Theo đó, cơ quan thuế được phép công khai thông tin người nộp thuế trong các trường hợp vi phạm nghiêm trọng như trốn thuế, chậm nộp thuế kéo dài hoặc không tuân thủ các yêu cầu chính thức của cơ quan thuế. Việc công khai thông tin không còn là một biện pháp mang tính ngoại lệ mà đã được ghi nhận như một công cụ cưỡng chế hợp pháp.
Các doanh nghiệp cần rà soát kỹ các thủ tục hành chính đã sửa đổi theo quy định mới và tăng cường hệ thống kiểm soát nội bộ nhằm phòng ngừa các vi phạm có thể dẫn đến việc bị công khai thông tin và gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín doanh nghiệp.
Các Hành Vi Bị Nghiêm Cấm
Luật Mới mở rộng phạm vi các hành vi bị nghiêm cấm trong lĩnh vực quản lý thuế, tập trung tăng cường tính liêm chính và minh bạch của hệ thống quản lý thuế, bao gồm:
- Lợi dụng chức vụ, quyền hạn để tiết lộ hoặc làm rò rỉ trái phép thông tin người nộp thuế, làm sai lệch kết quả kiểm tra hoặc xử lý vi phạm pháp luật về thuế.
- Cản trở, trì hoãn, hoặc không cung cấp thông tin, tài liệu phục vụ kiểm tra, giám sát thuế, hoặc quản lý các khoản thu khác của Nhà nước.
- Tạo lập hóa đơn, chứng từ điện tử trái phép hoặc sử dụng các hóa đơn, chứng từ này để tạo điều kiện cho các hành vi vi phạm trong lĩnh vực quản lý thuế.
- Cung cấp, phát tán thông tin sai lệch hoặc gây hiểu nhầm, gây ảnh hưởng tiêu cực đến uy tín, hoạt động của cơ quan thuế, người nộp thuế, hoặc hệ thống thông tin quản lý thuế.
Dưới góc độ tuân thủ, người nộp thuế cần tăng cường kiểm soát nội bộ đối với việc quản lý dữ liệu và hệ thống hóa đơn điện tử, đồng thời bảo đảm việc phối hợp kịp thời, đầy đủ và chính xác với cơ quan thuế.
Các Quy Định Quan Trọng Khác
- Rút ngắn thời hạn kê khai bổ sung hồ sơ thuế: Thời hạn nộp hồ sơ kê khai thuế bổ sung trong trường hợp có sai sót hoặc thiếu sót được rút ngắn từ mười (10) năm xuống còn năm (05) năm. Luật Mới cũng quy định rõ các trường hợp được phép kê khai bổ sung, bao gồm sau khi đã có hoạt động thanh tra, kiểm tra, cũng như các trường hợp doanh nghiệp buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt kết luận của cơ quan có thẩm quyền.
- Các hộ kinh doanh và cá nhân có trách nhiệm tự xác định doanh thu hàng năm để làm căn cứ tính thuế: Phương pháp thuế khoán được bãi bỏ nhằm bảo đảm sự thống nhất giữa các văn bản pháp luật trong lĩnh vực thuế. Luật Mới tiếp tục củng cố các nguyên tắc tự kê khai, tự tính, tự nộp và tự chịu trách nhiệm trong việc thực hiện nghĩa vụ thuế.
- Xử lý các khoản nợ thuế tồn đọng: Các khoản nợ thuế phát sinh trước ngày 01/7/2026 sẽ được xử lý theo quy định của Luật Mới. Người nộp thuế được khuyến nghị chủ động rà soát và xử lý kịp thời các vấn đề thuế còn tồn đọng nhằm tránh nguy cơ bị áp dụng các chế tài theo khung pháp lý mới.
Kết Luận
Luật Mới đánh dấu một cuộc cải cách toàn diện và sự chuyển dịch rõ nét sang mô hình quản lý thuế theo định hướng dịch vụ và quản lý dựa trên rủi ro. Thông qua việc mở rộng người nộp thuế bao gồm các pháp nhân nước ngoài và các đơn vị vận hành nền tảng kỹ thuật số, áp dụng cơ chế phân loại người nộp thuế, và hợp pháp hóa việc công khai thông tin đối với các trường hợp người nộp thuế không tuân thủ, Luật Mới góp phần thúc đẩy sự công bằng và minh bạch hơn trong môi trường thuế tại Việt Nam.
Đối với người nộp thuế, sự kết hợp giữa việc đơn giản hóa thủ tục và tăng cường cơ chế thực thi, đặc biệt là việc rút ngắn thời hạn kê khai bổ sung, đòi hỏi mức độ tuân thủ pháp luật thuế cao hơn. Do đó, người nộp thuế cần chủ động rà soát tình trạng tuân thủ thuế của mình và chuẩn bị cho các yêu cầu số hóa nhằm quản trị rủi ro pháp lý trước thời điểm Luật Mới có hiệu lực từ ngày 01/7/2026.