Bản tin Pháp luật | Việt Nam: Luật Chuyển Giao Công Nghệ Sửa Đổi – Định Hình Khung Pháp Lý Mới

Sau một khoảng thời gian lấy ý kiến, Luật sửa đổi và bổ sung một số điều của Luật Chuyển giao Công nghệ 2017 (“Luật CGCN 2017”) đã chính thức được Quốc Hội thông qua vào ngày 10 tháng 12 năm 2025 (“Luật CGCN Sửa Đổi”), hướng đến mục tiêu hoàn thiện khung pháp lý và thúc đẩy đổi mới sáng tạo trong bối cảnh phát triển kinh tế dựa trên tri thức và công nghệ. Trước thời điểm Luật CGCN Sửa Đổi chính thức có hiệu lực vào ngày 01 tháng 4 năm 2026, chủ thể tham gia vào các hoạt động liên quan đến chuyển giao công nghệ cần chủ động rà soát và đánh giá mức độ tác động của các quy định sửa đổi đối với hoạt động thực tiễn của mình. Trong khuôn khổ bài viết này, nhóm tác giả tập trung phân tích các nội dung sửa đổi trọng tâm của Luật CGCN Sửa Đổi nhằm cung cấp cái nhìn tổng quan và toàn diện nhất về những thay đổi đáng chú ý.

Các Nội Dung Chính

  • Sửa Đổi Định Nghĩa “Chuyển Giao Công Nghệ”: Định nghĩa này được Luật CGCN Sửa Đổi điều chỉnh theo hướng rõ ràng và đầy đủ hơn, qua đó hướng tới mục tiêu thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
  • Bổ Sung Chính Sách Của Nhà Nước Đối Với Hoạt Động Chuyển Giao Công Nghệ: Các chính sách mới liên quan đến công nghệ chiến lược và chuyển giao công nghệ cho tổ chức, cá nhân Việt Nam được bổ sung vào Luật CGCN Sửa Đổi nhằm thúc đẩy hoạt động chuyển giao công nghệ trong nước.
  • Bổ Sung Quyền Chuyển Giao Công Nghệ: Luật CGCN Sửa Đổi ghi nhận quyền của bên nhận chuyển giao trong việc cải tiến, phát triển và khai thác công nghệ được chuyển giao, đồng thời, làm rõ nguyên tắc tách bạch giữa quyền đối với công nghệ và quyền đối với sản phẩm, máy móc, thiết bị hoặc hệ thống có tích hợp công nghệ.
  • Sửa Đổi Quy Định Về Góp Vốn Bằng Công Nghệ: Để phù hợp với thực tiễn, Luật CGCN Sửa Đổi cho phép tổ chức, cá nhân góp vốn bằng công nghệ vào doanh nghiệp, thay vì chỉ giới hạn ở dự án đầu tư như quy định tại Luật CGCN 2017.
  • Khuyến Khích Đăng Ký Và Cung Cấp Thông Tin Về Chuyển Giao Công Nghệ: Luật CGCN Sửa Đổi quy định rõ ràng các nội dung khuyến khích đăng ký chuyển giao công nghệ và cung cấp thông tin nhằm phục vụ cho công tác quản lý nhà nước.
  • Quy Định Chuyển Tiếp: Để hướng dẫn cho giai đoạn chuyển tiếp, Luật CGCN Sửa Đổi làm rõ việc áp dụng Luật CGCN 2017 hay Luật CGCN Sửa Đổi đối với các trường hợp các bên đã ký kết thỏa thuận chuyển giao công nghệ, đã nộp hồ sơ đăng ký, gia hạn hợp đồng chuyển giao công nghệ, và hồ sơ đề nghị chấp thuận, cấp phép chuyển giao công nghệ.

Sửa Đổi Định Nghĩa “Chuyển Giao Công Nghệ”

Nếu như Luật CGCN 2017 đưa ra định nghĩa “chuyển giao công nghệ” chủ yếu dưới góc độ xác lập quyền thông qua việc chuyển nhượng quyền sở hữu hoặc chuyển giao quyền sử dụng công nghệ thì Luật CGCN Sửa Đổi đã quy định theo hướng mở rộng nội hàm nhằm phản ánh đúng bản chất của khái niệm này trong bối cảnh thúc đẩy sự phát triển của hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo. Cụ thể, Luật CGCN Sửa Đổi định nghĩa “chuyển giao công nghệ” là hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo được thực hiện thông qua việc chuyển nhượng quyền sở hữu công nghệ hoặc chuyển giao quyền sử dụng công nghệ nhằm đưa công nghệ vào ứng dụng thực tế để tạo ra sản phẩm, dịch vụ hoặc phương thức sản xuất mới.

Việc sửa đổi định nghĩa này thể hiện rõ quan điểm lập pháp trong việc thúc đẩy đổi mới sáng tạo không chỉ thông qua quá trình thực hiện hoạt động chuyển giao mà còn qua mục đích đưa công nghệ vào ứng dụng thực tế để tạo ra các sản phẩm, dịch vụ và phương thức sản xuất mới. Theo đó, công nghệ sau khi chuyển giao được nhìn nhận gắn liền với hiệu quả khai thác và thương mại hóa công nghệ, thay vì chỉ dừng lại ở việc xác lập quyền đối với công nghệ. Vậy nên, cách tiếp cận khi sửa đổi định nghĩa này được đánh giá là cần thiết và mang lại ý nghĩa thiết thực nhưng cũng gián tiếp đặt ra yêu cầu cho bên nhận chuyển giao về năng lực tiếp nhận và vận hành sao cho công nghệ được đưa vào ứng dụng hiệu quả trên thực tế.

Bổ Sung Chính Sách Của Nhà Nước Đối Với Hoạt Động Chuyển Giao Công Nghệ

Những chính sách được bổ sung trong Luật CGCN Sửa Đổi tuy mới nhưng lại được thiết kế theo hướng làm rõ nội dung trọng tâm của các chính sách trong hoạt động chuyển giao công nghệ. Theo đó, bên cạnh công nghệ tiên tiến và công nghệ cao thì “công nghệ chiến lược” được bổ sung vào chính sách đẩy mạnh chuyển giao từ nước ngoài vào Việt Nam, cũng như chú trọng lan tỏa công nghệ từ doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài sang doanh nghiệp trong nước.

Đáng chú ý, chính sách mới còn khuyến khích tổ chức, cá nhân nước ngoài thực hiện hoạt động chuyển giao công nghệ cho tổ chức, cá nhân Việt Nam nhằm nâng cao năng lực tiếp thu, làm chủ và đổi mới công nghệ trong nước. Hoạt động chuyển giao công nghệ trong hoạt động đầu tư nước ngoài được thực hiện trên cơ sở tự nguyện, thỏa thuận giữa các bên, bảo đảm tuân thủ pháp luật về sở hữu trí tuệ và phù hợp với điều ước quốc tế mà nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam là thành viên. Cách tiếp cận này cho thấy sự dịch chuyển từ mô hình quản lý mang tính kiểm soát sang cơ chế khuyến khích dựa trên lợi ích và cam kết của nhà đầu tư, phù hợp hơn với thông lệ quốc tế về chuyển giao công nghệ.

Bổ Sung Quyền Chuyển Giao Công Nghệ

Việc bổ sung các quyền liên quan đến chuyển giao công nghệ nhằm hoàn thiện khung pháp lý điều chỉnh hoạt động chuyển giao, qua đó giảm thiểu rủi ro pháp lý và tạo điều kiện để các bên thực hiện đầy đủ quyền và nghĩa vụ của mình, đặc biệt trong bối cảnh thúc đẩy chuyển giao công nghệ trong nước và khuyến khích đổi mới sáng tạo.

Nổi bật trong đó, Luật CGCN Sửa Đổi ghi nhận quyền của bên nhận chuyển giao công nghệ trong việc cải tiến, phát triển và khai thác công nghệ trên cơ sở công nghệ được chuyển giao phù hợp với quy định của pháp luật về sở hữu trí tuệ và quy định của pháp luật có liên quan. Quy định này được kỳ vọng sẽ góp phần thúc đẩy hoạt động chuyển giao công nghệ ở cả trong nước và xuyên biên giới, khi mà bên nhận chuyển giao không chỉ được quyền khai thác công nghệ mà còn được tạo điều kiện để cải tiến và phát triển công nghệ, qua đó nâng cao hiệu quả sử dụng và giá trị kinh tế của công nghệ được chuyển giao.

Bên cạnh đó, Luật CGCN Sửa Đổi cũng chỉ rõ rằng trong trường hợp công nghệ được tích hợp trong sản phẩm, máy móc, thiết bị hoặc hệ thống thì quyền sở hữu, quyền sử dụng công nghệ không đương nhiên phát sinh cùng với quyền sở hữu sản phẩm, máy móc, thiết bị hoặc hệ thống đó, trừ trường hợp pháp luật có quy định khác hoặc các bên có thỏa thuận khác phù hợp với quy định của pháp luật. Việc quy định như vậy là hợp lý và giúp các bên giảm thiểu rủi ro khi phải xác định và tách biệt rõ ràng giữa quyền sở hữu, quyền sử dụng công nghệ với quyền sở hữu sản phẩm, máy móc, thiết bị hoặc hệ thống có tích hợp công nghệ trong hợp đồng chuyển giao công nghệ.

Sửa Đổi Quy Định Về Góp Vốn Bằng Công Nghệ

Công nghệ được giới chuyên gia đánh giá không chỉ là phương tiện sản xuất mà còn là tài sản có giá trị nên hoàn toàn có thể định giá và góp vốn. Trên cơ sở đó, Luật CGCN Sửa Đổi đã mở rộng đáng kể phạm vi góp vốn bằng công nghệ khi cho phép các tổ chức và cá nhân là chủ sở hữu hợp pháp công nghệ được quyền góp vốn bằng công nghệ vào doanh nghiệp, chứ không chỉ gói gọn vào dự án đầu tư như quy định tại Luật CGCN 2017. Cách tiếp cận này thể hiện góc nhìn toàn diện trong tư duy lập pháp, nhằm bảo đảm sự phù hợp giữa quy định pháp luật về chuyển giao công nghệ và thực tiễn góp vốn, đầu tư tại Việt Nam.

Bên cạnh đó, Nhà nước hiện cũng khuyến khích góp vốn bằng công nghệ tạo ra từ hoạt động khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo của tổ chức, cá nhân, doanh nghiệp Việt Nam thông qua các biện pháp hỗ trợ thẩm định giá, xác lập quyền sở hữu hoặc quyền sử dụng công nghệ hợp pháp. Đây được coi là một nội dung đáng chú ý, là cơ sở pháp lý quan trọng nhằm thúc đẩy chuyển giao công nghệ trong nước, đồng thời khuyến khích thương mại hóa kết quả nghiên cứu và phát triển.

Khuyến Khích Đăng Ký Và Cung Cấp Thông Tin Về Chuyển Giao Công Nghệ

Cơ chế khuyến khích đăng ký chuyển giao công nghệ theo Luật CGCN 2017 đang tỏ ra không hiệu quả trong thực tiễn do các quy định mang tính nguyên tắc chung, chưa gắn với các lợi ích của các bên tham gia hoặc đi kèm với các chính sách cụ thể để bảo đảm khả năng áp dụng. Hệ quả là số lượng hợp đồng chuyển giao công nghệ được đăng ký còn tương đối thấp so với thực tiễn chuyển giao công nghệ, từ đó gây không ít khó khăn cho cơ quan nhà nước trong việc thu thập, theo dõi và quản lý thông tin về chuyển giao công nghệ. Để khắc phục vấn đề này, Luật CGCN Sửa Đổi đã thể hiện rõ quan điểm hoàn thiện cơ chế khuyến khích của nhà làm luật khi quy định giấy chứng nhận đăng ký chuyển giao công nghệ là cơ sở để xem xét ưu tiên khi tuyển chọn, giao trực tiếp nhiệm vụ khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo, cũng như trong việc áp dụng các chính sách ưu đãi.

Đồng thời, nhằm phục vụ cho hoạt động quản lý nhà nước, cơ quan có thẩm quyền đã bổ sung nội dung về cung cấp thông tin chuyển giao công nghệ. Tuy nhiên, với cách tiếp cận chuyển từ quản lý mang tính kiểm soát sang thúc đẩy đổi mới sáng tạo, các nhà làm luật sử dụng cụm từ “khuyến khích” thay vì bắt buộc các tổ chức cá nhân tham gia hoạt động chuyển giao công nghệ cung cấp đầy đủ, chính xác và kịp thời thông tin liên quan đến hoạt động chuyển giao công nghệ trên Nền tảng số quản lý khoa học, công nghệ và đổi mới sáng tạo quốc gia, qua đó góp phần hình thành cơ sở dữ liệu phục vụ công tác quản lý, xây dựng chính sách và phát triển thị trường khoa học và công nghệ.

Quy Định Chuyển Tiếp

Các thỏa thuận chuyển giao công nghệ được ký kết trước ngày 01 tháng 4 năm 2026 được tiếp tục thực hiện theo thỏa thuận, nếu sau ngày này, các bên có sửa đổi, bổ sung, gia hạn thỏa thuận đó thì phải thực hiện theo quy định tại Luật CGCN Sửa Đổi.

Nguyên tắc tương tự cũng được áp dụng đối với hồ sơ đề nghị đăng ký, gia hạn hợp đồng chuyển giao công nghệ, theo đó, nếu các hồ sơ này đã được thụ lý mà đến ngày 01 tháng 4 năm 2026 nhưng chưa được giải quyết thì áp dụng quy định của Luật CGCN 2017. Trong khi đó, nếu hồ sơ đề nghị chấp thuận, cấp phép chuyển giao công nghệ được thụ lý trước ngày 01 tháng 7 năm 2025 mà đến ngày 01 tháng 4 năm 2026 chưa được giải quyết thì áp dụng theo quy định của Luật CGCN 2017.

Kết Luận

Nhìn chung, các quy định về hoạt động chuyển giao công nghệ được sửa đổi và bổ sung trong Luật CGCN Sửa Đổi thể hiện rõ định hướng và quan điểm lập pháp của nhà làm luật trong việc hoàn thiện khung pháp lý điều chỉnh hoạt động chuyển giao công nghệ theo hướng  thúc đẩy đổi mới sáng tạo và thương mại hóa công nghệ. Luật CGCN Sửa Đổi được kỳ vọng sẽ tạo động lực về mặt pháp lý, góp phần giảm thiểu rủi ro và thúc đẩy các chủ thể tích cực tham gia hoạt động chuyển giao công nghệ, đặc biệt là các hoạt động chuyển giao công nghệ trong nước.

Bài viết liên quan